стипе́ндия
Dấu sắc trên стипе́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стипе́ндия nghĩa là tiền học bổng.
Nghĩa của стипе́ндия
Danh từ
- Tiền học bổng.
- получи́ть стипе́ндиюlĩnh [tiền] học bổng
Biến cách của стипе́ндия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стипе́ндия | стипе́ндии |
| Sinh cách кого? чего? | стипе́ндии | стипе́ндий |
| Tặng cách кому? чему? | стипе́ндии | стипе́ндиям |
| Đối cách кого? что? | стипе́ндию | стипе́ндии |
| Công cụ cách кем? чем? | стипе́ндией | стипе́ндиями |
| Giới cách о ком? о чём? | стипе́ндии | стипе́ндиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стипендия nghĩa là gì?
стипендия (danh từ) nghĩa là tiền học bổng.
стипендия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стипе́ндия (phiên âm Latinh stipéndija, IPA [sʲtʲɪˈpʲenʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.