TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стипе́ндия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stipéndija[sʲtʲɪˈpʲenʲdʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стипе́ндия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стипе́ндия nghĩa là tiền học bổng.

Nghĩa của стипе́ндия

Danh từ

  1. Tiền học bổng.
    • получи́ть стипе́ндиюlĩnh [tiền] học bổng

Biến cách của стипе́ндия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стипе́ндиястипе́ндии
Sinh cách кого? чего?стипе́ндиистипе́ндий
Tặng cách кому? чему?стипе́ндиистипе́ндиям
Đối cách кого? что?стипе́ндиюстипе́ндии
Công cụ cách кем? чем?стипе́ндиейстипе́ндиями
Giới cách о ком? о чём?стипе́ндиистипе́ндиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стипендия nghĩa là gì?

стипендия (danh từ) nghĩa là tiền học bổng.

стипендия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стипе́ндия (phiên âm Latinh stipéndija, IPA [sʲtʲɪˈpʲenʲdʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.