TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стимули́ровать

hai thể
stimulírovatʹ[sʲtʲɪmʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стимули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стимули́ровать nghĩa là kích thích.

Nghĩa của стимули́ровать

Động từ

  1. Kích thích. + đối cách

Chia động từ стимули́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ястимули́руюстимули́рую
тыстимули́руешьстимули́руешь
он / она́ / оно́стимули́руетстимули́рует
мыстимули́руемстимули́руем
выстимули́руетестимули́руете
они́стимули́руютстимули́руют

Quá khứ

Giống đực (он)стимули́ровал
Giống cái (она́)стимули́ровала
Giống trung (оно́)стимули́ровало
Số nhiều (они́)стимули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стимули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стимули́руйте

Câu hỏi thường gặp

стимулировать nghĩa là gì?

стимулировать (động từ) nghĩa là kích thích.

стимулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стимули́ровать (phiên âm Latinh stimulírovatʹ, IPA [sʲtʲɪmʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.