стимули́ровать
hai thể
stimulírovatʹ[sʲtʲɪmʊˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стимули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стимули́ровать nghĩa là kích thích.
Nghĩa của стимули́ровать
Động từ
- Kích thích. + đối cách
Chia động từ стимули́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | стимули́рую | стимули́рую |
| ты | стимули́руешь | стимули́руешь |
| он / она́ / оно́ | стимули́рует | стимули́рует |
| мы | стимули́руем | стимули́руем |
| вы | стимули́руете | стимули́руете |
| они́ | стимули́руют | стимули́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | стимули́ровал |
| Giống cái (она́) | стимули́ровала |
| Giống trung (оно́) | стимули́ровало |
| Số nhiều (они́) | стимули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стимули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стимули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
стимулировать nghĩa là gì?
стимулировать (động từ) nghĩa là kích thích.
стимулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стимули́ровать (phiên âm Latinh stimulírovatʹ, IPA [sʲtʲɪmʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.