стипендиа́т
Dấu sắc trên стипендиа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стипендиа́т nghĩa là Người sinh viên được học bổng.
Nghĩa của стипендиа́т
Danh từ
- Người sinh viên được học bổng.
Biến cách của стипендиа́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стипендиа́т | стипендиа́ты |
| Sinh cách кого? чего? | стипендиа́та | стипендиа́тов |
| Tặng cách кому? чему? | стипендиа́ту | стипендиа́там |
| Đối cách кого? что? | стипендиа́та | стипендиа́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | стипендиа́том | стипендиа́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | стипендиа́те | стипендиа́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стипендиат nghĩa là gì?
стипендиат (danh từ) nghĩa là Người sinh viên được học bổng.
стипендиат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стипендиа́т (phiên âm Latinh stipendiát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.