TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стипендиа́т

giống đựcđộng vật
stipendiát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стипендиа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стипендиа́т nghĩa là Người sinh viên được học bổng.

Nghĩa của стипендиа́т

Danh từ

  1. Người sinh viên được học bổng.

Biến cách của стипендиа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стипендиа́тстипендиа́ты
Sinh cách кого? чего?стипендиа́тастипендиа́тов
Tặng cách кому? чему?стипендиа́тустипендиа́там
Đối cách кого? что?стипендиа́тастипендиа́тов
Công cụ cách кем? чем?стипендиа́томстипендиа́тами
Giới cách о ком? о чём?стипендиа́тестипендиа́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стипендиат nghĩa là gì?

стипендиат (danh từ) nghĩa là Người sinh viên được học bổng.

стипендиат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стипендиа́т (phiên âm Latinh stipendiát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.