TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стира́лка

giống cáibất động vật
stirálka[sʲtʲɪˈraɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стира́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стира́лка nghĩa là máy giặt, cái tẩy, cục gôm.

Nghĩa của стира́лка

Danh từ

  1. Máy giặt.
  2. Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.

Biến cách của стира́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стира́лкастира́лки
Sinh cách кого? чего?стира́лкистира́лок
Tặng cách кому? чему?стира́лкестира́лкам
Đối cách кого? что?стира́лкустира́лки
Công cụ cách кем? чем?стира́лкойстира́лками
Giới cách о ком? о чём?стира́лкестира́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стира́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стиралка nghĩa là gì?

стиралка (danh từ) nghĩa là máy giặt, cái tẩy, cục gôm.

стиралка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стира́лка (phiên âm Latinh stirálka, IPA [sʲtʲɪˈraɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.