стира́лка
Dấu sắc trên стира́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стира́лка nghĩa là máy giặt, cái tẩy, cục gôm.
Nghĩa của стира́лка
Danh từ
- Máy giặt.
- Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.
Biến cách của стира́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стира́лка | стира́лки |
| Sinh cách кого? чего? | стира́лки | стира́лок |
| Tặng cách кому? чему? | стира́лке | стира́лкам |
| Đối cách кого? что? | стира́лку | стира́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | стира́лкой | стира́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | стира́лке | стира́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стира́лка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
стиралка nghĩa là gì?
стиралка (danh từ) nghĩa là máy giặt, cái tẩy, cục gôm.
стиралка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стира́лка (phiên âm Latinh stirálka, IPA [sʲtʲɪˈraɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.