сти́рка
giống cáibất động vật
stírka[ˈsʲtʲirkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сти́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сти́рка nghĩa là sự giặt, giặt giạ.
Nghĩa của сти́рка
Danh từ
- Sự giặt, giặt giạ, giặt giũ.
- день сти́ркиngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
- отдава́ть бельё в сти́ркуđưa quần áo đến hiệu giặt
- брать бельё в сти́ркуnhận quần áo ở hiệu giặt
Biến cách của сти́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сти́рка | сти́рки |
| Sinh cách кого? чего? | сти́рки | сти́рок |
| Tặng cách кому? чему? | сти́рке | сти́ркам |
| Đối cách кого? что? | сти́рку | сти́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | сти́ркой | сти́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | сти́рке | сти́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стирка nghĩa là gì?
стирка (danh từ) nghĩa là sự giặt, giặt giạ.
стирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сти́рка (phiên âm Latinh stírka, IPA [ˈsʲtʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.