TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сти́рка

giống cáibất động vật
stírka[ˈsʲtʲirkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сти́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сти́рка nghĩa là sự giặt, giặt giạ.

Nghĩa của сти́рка

Danh từ

  1. Sự giặt, giặt giạ, giặt giũ.
    • день сти́ркиngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
    • отдава́ть бельё в сти́ркуđưa quần áo đến hiệu giặt
    • брать бельё в сти́ркуnhận quần áo ở hiệu giặt

Biến cách của сти́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сти́ркасти́рки
Sinh cách кого? чего?сти́ркисти́рок
Tặng cách кому? чему?сти́ркести́ркам
Đối cách кого? что?сти́ркусти́рки
Công cụ cách кем? чем?сти́ркойсти́рками
Giới cách о ком? о чём?сти́ркести́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стирка nghĩa là gì?

стирка (danh từ) nghĩa là sự giặt, giặt giạ.

стирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сти́рка (phiên âm Latinh stírka, IPA [ˈsʲtʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.