сти́скивать
Dấu sắc trên сти́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сти́скивать nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.
Nghĩa của сти́скивать
Động từ
- Ôm chặt, ghì chặt, siết chặt.
- сти́снуть кого́-л. в объя́тияхôm chặt ai, ghì chặt ai vào lòng, siết chặt ai vào lòng
- крепко сжимать Bóp chặt, cắn chặt, ngoạm chặt.
- сти́скивать что́-л. зуба́миcắn chặt cái gì; (о собаке и т. п.) — ngoạm chặt cái gì
- стеснять горло, грудь Bóp, thắt; (nghĩa bóng) làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lại.
- плотно соединять Siết chặt, cắn chặt, cắn khít.
- пальцы Nắm... [lại].
- губы Bặm... [lại], mím... [lại].
- сти́снуть зу́быcắn răng, nghiến răng
- сти́снуть па́льцы в кула́кnắm chặt quả đấm
Cặp thể của сти́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сти́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сти́скиваю |
| ты | сти́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | сти́скивает |
| мы | сти́скиваем |
| вы | сти́скиваете |
| они́ | сти́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стискивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сти́скивал |
| Giống cái (она́) | сти́скивала |
| Giống trung (оно́) | сти́скивало |
| Số nhiều (они́) | сти́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сти́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сти́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
стискивать nghĩa là gì?
стискивать (động từ) nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.
стискивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сти́скивать (phiên âm Latinh stískivatʹ, IPA [ˈsʲtʲiskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.