TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сти́снуть

thể hoàn thành
stísnutʹ[ˈsʲtʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сти́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сти́снуть nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.

Nghĩa của сти́снуть

Thể hoàn thành của сти́скивать.

Động từ

  1. Ôm chặt, ghì chặt, siết chặt.
  2. Bóp chặt, cắn chặt, ngoạm chặt.
  3. Bóp, thắt; (nghĩa bóng) làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lại.
  4. Siết chặt, cắn chặt, cắn khít.
  5. Nắm... [lại].
  6. Bặm... [lại], mím... [lại].
  7. Đè, bóp, ép.

Cặp thể của сти́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сти́снуть

NgôiTương lai
ясти́сну
тысти́снешь
он / она́ / оно́сти́снет
мысти́снем
высти́снете
они́сти́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сти́снул
Giống cái (она́)сти́снула
Giống trung (оно́)сти́снуло
Số nhiều (они́)сти́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сти́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сти́сните

Câu hỏi thường gặp

стиснуть nghĩa là gì?

стиснуть (động từ) nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.

стиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сти́снуть (phiên âm Latinh stísnutʹ, IPA [ˈsʲtʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.