сти́снуть
Dấu sắc trên сти́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сти́снуть nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.
Nghĩa của сти́снуть
Thể hoàn thành của сти́скивать.
Động từ
- Ôm chặt, ghì chặt, siết chặt.
- Bóp chặt, cắn chặt, ngoạm chặt.
- Bóp, thắt; (nghĩa bóng) làm đau lòng, làm lòng thắt lại, làm tim thắt lại.
- Siết chặt, cắn chặt, cắn khít.
- Nắm... [lại].
- Bặm... [lại], mím... [lại].
- Đè, bóp, ép.
Cặp thể của сти́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сти́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сти́сну |
| ты | сти́снешь |
| он / она́ / оно́ | сти́снет |
| мы | сти́снем |
| вы | сти́снете |
| они́ | сти́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сти́снул |
| Giống cái (она́) | сти́снула |
| Giống trung (оно́) | сти́снуло |
| Số nhiều (они́) | сти́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сти́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сти́сните |
Câu hỏi thường gặp
стиснуть nghĩa là gì?
стиснуть (động từ) nghĩa là ôm chặt, ghì chặt, bóp chặt, cắn chặt.
стиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сти́снуть (phiên âm Latinh stísnutʹ, IPA [ˈsʲtʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.