TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стих

giống đựcbất động vật
stix[sʲtʲix] giọng máy của trình duyệt

стих nghĩa là câu thơ.

Nghĩa của стих

Danh từ

  1. Câu thơ.
    • в стиха́хbằng thơ
    • писа́ть стихи́làm thơ, sáng tác thơ ca
    • стихи́ Пу́шкинаthơ Pu-skin

Biến cách của стих (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сти́хстихи́
Sinh cách кого? чего?стиха́стихо́в
Tặng cách кому? чему?стиху́стиха́м
Đối cách кого? что?сти́хстихи́
Công cụ cách кем? чем?стихо́мстиха́ми
Giới cách о ком? о чём?стихе́стиха́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стих

Đồng nghĩa

Họ từ của стих

Câu ví dụ với стих

  • Студенты выучили этот стих наизусть. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564853
  • Я перевёл этот стих так хорошо, как только мог. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438885
  • Ветер стих. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670335
  • Что ты думаешь о её стихе? Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3441713
  • Студенты выучили наизусть множество стихов. Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598455
  • Вы когда-нибудь читали китайские стихи? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643691
  • Он пишет красивые стихи. Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817494
  • Мне нравятся короткие стихи. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стих nghĩa là gì?

стих (danh từ) nghĩa là câu thơ.

стих đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стих (phiên âm Latinh stix, IPA [sʲtʲix]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.