TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стихи́йность

giống cáibất động vật
stixíjnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стихи́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стихи́йность nghĩa là tính tự phát.

Nghĩa của стихи́йность

Danh từ

  1. Tính tự phát.

Biến cách của стихи́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стихи́йностьстихи́йности
Sinh cách кого? чего?стихи́йностистихи́йностей
Tặng cách кому? чему?стихи́йностистихи́йностям
Đối cách кого? что?стихи́йностьстихи́йности
Công cụ cách кем? чем?стихи́йностьюстихи́йностями
Giới cách о ком? о чём?стихи́йностистихи́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стихийность nghĩa là gì?

стихийность (danh từ) nghĩa là tính tự phát.

стихийность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стихи́йность (phiên âm Latinh stixíjnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.