TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стиха́ть

thể chưa hoàn thành
stixátʹ[sʲtʲɪˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стиха́ть nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.

Nghĩa của стиха́ть

Động từ

  1. о звуках, шуме Im bặt, ngừng bặt, im lặng, ắng lặng, im hẳn.
    • кри́ки сти́хлиnhững tiếng kêu đã im bặt, những tiếng thét đã ngừng bặt
  2. замолкать, умолкать Im bặt, lặng im, ngừng kêu, ngừng nói, nín lặng, im thin thít.
  3. прекращать стрельбу Im tiếng súng, im ắng.
    • всё сти́хлоmọi vật đều im ắng, tất cả đều im lặng
  4. становиться слабее Dịu đi.
  5. о боли тж. Đỡ, bớt; (thể hoàn thành) ngừng hẳn, lặng.
    • ве́тер стихgió đã lặng

Cặp thể của стиха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стиха́ть

NgôiHiện tại
ястиха́ю
тыстиха́ешь
он / она́ / оно́стиха́ет
мыстиха́ем
выстиха́ете
они́стиха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стихать.

Quá khứ

Giống đực (он)стиха́л
Giống cái (она́)стиха́ла
Giống trung (оно́)стиха́ло
Số nhiều (они́)стиха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стиха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стиха́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стиха́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стихать nghĩa là gì?

стихать (động từ) nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.

стихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стиха́ть (phiên âm Latinh stixátʹ, IPA [sʲtʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.