стиха́ть
Dấu sắc trên стиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стиха́ть nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.
Nghĩa của стиха́ть
Động từ
- о звуках, шуме Im bặt, ngừng bặt, im lặng, ắng lặng, im hẳn.
- кри́ки сти́хлиnhững tiếng kêu đã im bặt, những tiếng thét đã ngừng bặt
- замолкать, умолкать Im bặt, lặng im, ngừng kêu, ngừng nói, nín lặng, im thin thít.
- прекращать стрельбу Im tiếng súng, im ắng.
- всё сти́хлоmọi vật đều im ắng, tất cả đều im lặng
- становиться слабее Dịu đi.
- о боли тж. Đỡ, bớt; (thể hoàn thành) ngừng hẳn, lặng.
- ве́тер стихgió đã lặng
Cặp thể của стиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стиха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стиха́ю |
| ты | стиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | стиха́ет |
| мы | стиха́ем |
| вы | стиха́ете |
| они́ | стиха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стихать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стиха́л |
| Giống cái (она́) | стиха́ла |
| Giống trung (оно́) | стиха́ло |
| Số nhiều (они́) | стиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стиха́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стиха́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
стихать nghĩa là gì?
стихать (động từ) nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.
стихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стиха́ть (phiên âm Latinh stixátʹ, IPA [sʲtʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.