TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стихосложе́ние

giống trungbất động vật
stixosložénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стихосложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стихосложе́ние nghĩa là làm thơ, sáng tác thơ ca.

Nghĩa của стихосложе́ние

Danh từ

  1. сочинение стихов [sự] làm thơ, sáng tác thơ ca.
  2. văn học стихотворный строй Luật thơ, niêm luật, thi luật.

Biến cách của стихосложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стихосложе́ниестихосложе́ния
Sinh cách кого? чего?стихосложе́ниястихосложе́ний
Tặng cách кому? чему?стихосложе́ниюстихосложе́ниям
Đối cách кого? что?стихосложе́ниестихосложе́ния
Công cụ cách кем? чем?стихосложе́ниемстихосложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?стихосложе́ниистихосложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стихосложение nghĩa là gì?

стихосложение (danh từ) nghĩa là làm thơ, sáng tác thơ ca.

стихосложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стихосложе́ние (phiên âm Latinh stixosložénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.