TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сти́хнуть

thể hoàn thành
stíxnutʹ[ˈsʲtʲixnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сти́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сти́хнуть nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.

Nghĩa của сти́хнуть

Thể hoàn thành của стиха́ть.

Động từ

  1. Im bặt, ngừng bặt, im lặng, ắng lặng, im hẳn.
  2. Im bặt, lặng im, ngừng kêu, ngừng nói, nín lặng, im thin thít.
  3. Im tiếng súng, im ắng.
  4. Dịu đi.
  5. Đỡ, bớt; (thể hoàn thành) ngừng hẳn, lặng.

Cặp thể của сти́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сти́хнуть

NgôiTương lai
ясти́хну
тысти́хнешь
он / она́ / оно́сти́хнет
мысти́хнем
высти́хнете
они́сти́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сти́х
Giống cái (она́)сти́хла
Giống trung (оно́)сти́хло
Số nhiều (они́)сти́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сти́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сти́хните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сти́хнуть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сти́хнуть

  • Студенты выучили этот стих наизусть. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564853
  • Я перевёл этот стих так хорошо, как только мог. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438885
  • Ветер стих. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стихнуть nghĩa là gì?

стихнуть (động từ) nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.

стихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сти́хнуть (phiên âm Latinh stíxnutʹ, IPA [ˈsʲtʲixnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.