сти́хнуть
Dấu sắc trên сти́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сти́хнуть nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.
Nghĩa của сти́хнуть
Thể hoàn thành của стиха́ть.
Động từ
- Im bặt, ngừng bặt, im lặng, ắng lặng, im hẳn.
- Im bặt, lặng im, ngừng kêu, ngừng nói, nín lặng, im thin thít.
- Im tiếng súng, im ắng.
- Dịu đi.
- Đỡ, bớt; (thể hoàn thành) ngừng hẳn, lặng.
Cặp thể của сти́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сти́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сти́хну |
| ты | сти́хнешь |
| он / она́ / оно́ | сти́хнет |
| мы | сти́хнем |
| вы | сти́хнете |
| они́ | сти́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сти́х |
| Giống cái (она́) | сти́хла |
| Giống trung (оно́) | сти́хло |
| Số nhiều (они́) | сти́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сти́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сти́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сти́хнуть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сти́хнуть
- Студенты выучили этот стих наизусть. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564853
- Я перевёл этот стих так хорошо, как только мог. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438885
- Ветер стих. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3670335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стихнуть nghĩa là gì?
стихнуть (động từ) nghĩa là im bặt, ngừng bặt, lặng im.
стихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сти́хнуть (phiên âm Latinh stíxnutʹ, IPA [ˈsʲtʲixnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.