TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоици́зм

giống đựcbất động vật
stoicízm[stəɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоици́зм nghĩa là chủ nghĩa khắc kỷ, kiên quyết, chịu đựng.

Nghĩa của стоици́зм

Danh từ

  1. triết học Chủ nghĩa khắc kỷ.
  2. стойкость [lòng, tinh thần] kiên quyết, chịu đựng, kiên trì, kiên trì chịu đựng.

Biến cách của стоици́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стоици́змстоици́змы
Sinh cách кого? чего?стоици́змастоици́змов
Tặng cách кому? чему?стоици́змустоици́змам
Đối cách кого? что?стоици́змстоици́змы
Công cụ cách кем? чем?стоици́змомстоици́змами
Giới cách о ком? о чём?стоици́зместоици́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стоицизм nghĩa là gì?

стоицизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khắc kỷ, kiên quyết, chịu đựng.

стоицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоици́зм (phiên âm Latinh stoicízm, IPA [stəɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.