TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́йбище

giống trungbất động vật
stójbišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́йбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́йбище nghĩa là nơi cắm trại.

Nghĩa của сто́йбище

Danh từ

  1. Nơi cắm trại (của dân du cư).

Biến cách của сто́йбище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сто́йбищесто́йбища
Sinh cách кого? чего?сто́йбищасто́йбищ
Tặng cách кому? чему?сто́йбищусто́йбищам
Đối cách кого? что?сто́йбищесто́йбища
Công cụ cách кем? чем?сто́йбищемсто́йбищами
Giới cách о ком? о чём?сто́йбищесто́йбищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стойбище nghĩa là gì?

стойбище (danh từ) nghĩa là nơi cắm trại.

стойбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́йбище (phiên âm Latinh stójbišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.