сто́йбище
giống trungbất động vật
stójbišče
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сто́йбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́йбище nghĩa là nơi cắm trại.
Nghĩa của сто́йбище
Danh từ
- Nơi cắm trại (của dân du cư).
Biến cách của сто́йбище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сто́йбище | сто́йбища |
| Sinh cách кого? чего? | сто́йбища | сто́йбищ |
| Tặng cách кому? чему? | сто́йбищу | сто́йбищам |
| Đối cách кого? что? | сто́йбище | сто́йбища |
| Công cụ cách кем? чем? | сто́йбищем | сто́йбищами |
| Giới cách о ком? о чём? | сто́йбище | сто́йбищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стойбище nghĩa là gì?
стойбище (danh từ) nghĩa là nơi cắm trại.
стойбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́йбище (phiên âm Latinh stójbišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.