TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́йка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stójka[ˈstojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́йка nghĩa là quầy thu ngân.

Nghĩa của сто́йка

Danh từ

  1. Quầy thu ngân.

Biến cách của сто́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сто́йкасто́йки
Sinh cách кого? чего?сто́йкисто́ек
Tặng cách кому? чему?сто́йкесто́йкам
Đối cách кого? что?сто́йкусто́йки
Công cụ cách кем? чем?сто́йкойсто́йками
Giới cách о ком? о чём?сто́йкесто́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сто́йка

Câu hỏi thường gặp

стойка nghĩa là gì?

стойка (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân.

стойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́йка (phiên âm Latinh stójka, IPA [ˈstojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.