TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стокра́тный

stokrátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стокра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стокра́тный nghĩa là tăng một trăm lần, gấp một trăm lần.

Nghĩa của стокра́тный

Tính từ

  1. Tăng một trăm lần, gấp một trăm lần.

Biến cách của стокра́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстокра́тныйстокра́тноестокра́тнаястокра́тные
Sinh cáchстокра́тногостокра́тногостокра́тнойстокра́тных
Tặng cáchстокра́тномустокра́тномустокра́тнойстокра́тным
Đối cáchстокра́тныйстокра́тноестокра́тнуюстокра́тные
Công cụ cáchстокра́тнымстокра́тнымстокра́тнойстокра́тными
Giới cáchстокра́тномстокра́тномстокра́тнойстокра́тных
Dạng ngắnстокра́тенстокра́тностокра́тнастокра́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

стократный nghĩa là gì?

стократный (tính từ) nghĩa là tăng một trăm lần, gấp một trăm lần.

стократный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стокра́тный (phiên âm Latinh stokrátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.