TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сток

giống đựcbất động vật
stok[stok] giọng máy của trình duyệt

сток nghĩa là chảy, chảy xuống, rãnh, mương.

Nghĩa của сток

Danh từ

  1. действие [sự] chảy, chảy xuống, chảy xuôi.
  2. канава, жёлов Rãnh, mương, máng.
  3. труба Cống.
  4. Lưu lượng, dòng chảy.

Biến cách của сток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сто́ксто́ки
Sinh cách кого? чего?сто́касто́ков
Tặng cách кому? чему?сто́кусто́кам
Đối cách кого? что?сто́ксто́ки
Công cụ cách кем? чем?сто́комсто́ками
Giới cách о ком? о чём?сто́кесто́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сток

Câu hỏi thường gặp

сток nghĩa là gì?

сток (danh từ) nghĩa là chảy, chảy xuống, rãnh, mương.

сток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сток (phiên âm Latinh stok, IPA [stok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.