TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столе́тник

giống đựcbất động vật
stolétnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столе́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столе́тник nghĩa là lô hội, thùa, dứa sợi.

Nghĩa của столе́тник

Danh từ

  1. алоэ [cây] lô hội (Aloe).
  2. агава [cây] thùa, dứa sợi, dứa dại (Agave).

Biến cách của столе́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столе́тникстоле́тники
Sinh cách кого? чего?столе́тникастоле́тников
Tặng cách кому? чему?столе́тникустоле́тникам
Đối cách кого? что?столе́тникстоле́тники
Công cụ cách кем? чем?столе́тникомстоле́тниками
Giới cách о ком? о чём?столе́тникестоле́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

столетник nghĩa là gì?

столетник (danh từ) nghĩa là lô hội, thùa, dứa sợi.

столетник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столе́тник (phiên âm Latinh stolétnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.