столе́тник
giống đựcbất động vật
stolétnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên столе́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столе́тник nghĩa là lô hội, thùa, dứa sợi.
Nghĩa của столе́тник
Danh từ
- алоэ [cây] lô hội (Aloe).
- агава [cây] thùa, dứa sợi, dứa dại (Agave).
Biến cách của столе́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | столе́тник | столе́тники |
| Sinh cách кого? чего? | столе́тника | столе́тников |
| Tặng cách кому? чему? | столе́тнику | столе́тникам |
| Đối cách кого? что? | столе́тник | столе́тники |
| Công cụ cách кем? чем? | столе́тником | столе́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | столе́тнике | столе́тниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
столетник nghĩa là gì?
столетник (danh từ) nghĩa là lô hội, thùa, dứa sợi.
столетник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столе́тник (phiên âm Latinh stolétnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.