сто́лик
Dấu sắc trên сто́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́лик nghĩa là bàn con, kỷ.
Nghĩa của сто́лик
Danh từ
- [Chiếc, cái] bàn con, kỷ.
- журна́льный сто́лик[chiếc] bàn xa-lông
- туале́тный сто́лик[chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức
Biến cách của сто́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сто́лик | сто́лики |
| Sinh cách кого? чего? | сто́лика | сто́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | сто́лику | сто́ликам |
| Đối cách кого? что? | сто́лик | сто́лики |
| Công cụ cách кем? чем? | сто́ликом | сто́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | сто́лике | сто́ликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сто́лик
Đồng nghĩa
Họ từ của сто́лик
Câu ví dụ với сто́лик
- На журнальном столике лежит несколько журналов. Có vài tờ tạp chí trên cái bàn cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11337906
- Всего шесть столиков и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
столик nghĩa là gì?
столик (danh từ) nghĩa là bàn con, kỷ.
столик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́лик (phiên âm Latinh stólik, IPA [ˈstolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.