TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сто́лик

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stólik[ˈstolʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сто́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сто́лик nghĩa là bàn con, kỷ.

Nghĩa của сто́лик

Danh từ

  1. [Chiếc, cái] bàn con, kỷ.
    • журна́льный сто́лик[chiếc] bàn xa-lông
    • туале́тный сто́лик[chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức

Biến cách của сто́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сто́ликсто́лики
Sinh cách кого? чего?сто́ликасто́ликов
Tặng cách кому? чему?сто́ликусто́ликам
Đối cách кого? что?сто́ликсто́лики
Công cụ cách кем? чем?сто́ликомсто́ликами
Giới cách о ком? о чём?сто́ликесто́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сто́лик

Đồng nghĩa

Họ từ của сто́лик

Câu ví dụ với сто́лик

  • На журнальном столике лежит несколько журналов. Có vài tờ tạp chí trên cái bàn cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11337906
  • Всего шесть столиков и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

столик nghĩa là gì?

столик (danh từ) nghĩa là bàn con, kỷ.

столик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сто́лик (phiên âm Latinh stólik, IPA [ˈstolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.