столи́чный
Dấu sắc trên столи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столи́чный nghĩa là đô thành.
Nghĩa của столи́чный
Tính từ
- Thuộc về thủ đô, đô thành; đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinh ((giống trung) столи́ца).
- столичный го́родđô thành, [thành phố] thủ đô
- столичный жи́тель[người] dân thủ đô, dân đô thành, dân đế đô
Biến cách của столи́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | столи́чный | столи́чное | столи́чная | столи́чные |
| Sinh cách | столи́чного | столи́чного | столи́чной | столи́чных |
| Tặng cách | столи́чному | столи́чному | столи́чной | столи́чным |
| Đối cách | столи́чный / столи́чного | столи́чное | столи́чную | столи́чные / столи́чных |
| Công cụ cách | столи́чным | столи́чным | столи́чной | столи́чными |
| Giới cách | столи́чном | столи́чном | столи́чной | столи́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của столи́чный
Câu hỏi thường gặp
столичный nghĩa là gì?
столичный (tính từ) nghĩa là đô thành.
столичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столи́чный (phiên âm Latinh stolíčnyj, IPA [stɐˈlʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.