TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столковаться

thể hoàn thành
stolkovatʹsja giọng máy của trình duyệt

столковаться nghĩa là thỏa thuận, ăn ý.

Nghĩa của столковаться

Động từ

  1. Thỏa thuận [với nhau], ăn ý [với nhau], đồng ý [với nhau].

Câu hỏi thường gặp

столковаться nghĩa là gì?

столковаться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, ăn ý.

столковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столковаться (phiên âm Latinh stolkovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.