TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столкну́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stolknútʹsja[stɐɫkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столкну́ться nghĩa là đụng nhau.

Nghĩa của столкну́ться

Động từ

  1. Đụng nhau.

Cặp thể của столкну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ столкну́ться

NgôiTương lai
ястолкну́сь
тыстолкнёшься
он / она́ / оно́столкнётся
мыстолкнёмся
выстолкнётесь
они́столкну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)столкну́лся
Giống cái (она́)столкну́лась
Giống trung (оно́)столкну́лось
Số nhiều (они́)столкну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)столкни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)столкни́тесь

Câu hỏi thường gặp

столкнуться nghĩa là gì?

столкнуться (động từ) nghĩa là đụng nhau.

столкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столкну́ться (phiên âm Latinh stolknútʹsja, IPA [stɐɫkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.