TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столо́вая

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stolóvaja[stɐˈɫovəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столо́вая chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столо́вая nghĩa là phòng ăn, nhà ăn, quán ăn.

Nghĩa của столо́вая

Danh từ

  1. в квартире Phòng ăn.
  2. общественная Nhà ăn, quán ăn, hiệu ăn, nhà ăn công cộng.
    • студе́нческая столо́ваяnhà ăn của sinh viên

Biến cách của столо́вая (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столо́ваястоло́вые
Sinh cách кого? чего?столо́войстоло́вых
Tặng cách кому? чему?столо́войстоло́вым
Đối cách кого? что?столо́вуюстоло́вые
Công cụ cách кем? чем?столо́войстоло́выми
Giới cách о ком? о чём?столо́войстоло́вых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của столо́вая

Câu ví dụ với столо́вая

  • Сегодня я пообедал в школьной столовой. Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567640

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

столовая nghĩa là gì?

столовая (danh từ) nghĩa là phòng ăn, nhà ăn, quán ăn.

столовая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столо́вая (phiên âm Latinh stolóvaja, IPA [stɐˈɫovəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.