TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столова́ться

thể chưa hoàn thành
stolovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столова́ться nghĩa là ăn, xơi.

Nghĩa của столова́ться

Động từ

  1. Ăn, xơi, ăn uống.

Chia động từ столова́ться

NgôiHiện tại
ястолу́юсь
тыстолу́ешься
он / она́ / оно́столу́ется
мыстолу́емся
выстолу́етесь
они́столу́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + столоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)столова́лся
Giống cái (она́)столова́лась
Giống trung (оно́)столова́лось
Số nhiều (они́)столова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)столу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)столу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

столоваться nghĩa là gì?

столоваться (động từ) nghĩa là ăn, xơi.

столоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столова́ться (phiên âm Latinh stolovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.