столова́ться
thể chưa hoàn thành
stolovátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên столова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столова́ться nghĩa là ăn, xơi.
Nghĩa của столова́ться
Động từ
- Ăn, xơi, ăn uống.
Chia động từ столова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | столу́юсь |
| ты | столу́ешься |
| он / она́ / оно́ | столу́ется |
| мы | столу́емся |
| вы | столу́етесь |
| они́ | столу́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + столоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | столова́лся |
| Giống cái (она́) | столова́лась |
| Giống trung (оно́) | столова́лось |
| Số nhiều (они́) | столова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | столу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | столу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
столоваться nghĩa là gì?
столоваться (động từ) nghĩa là ăn, xơi.
столоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столова́ться (phiên âm Latinh stolovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.