TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столо́вка

giống cáibất động vật
stolóvka[stɐˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столо́вка nghĩa là hàng ăn, quán ăn.

Nghĩa của столо́вка

Danh từ

  1. Hàng ăn, quán ăn.

Biến cách của столо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столо́вкастоло́вки
Sinh cách кого? чего?столо́вкистоло́вок
Tặng cách кому? чему?столо́вкестоло́вкам
Đối cách кого? что?столо́вкустоло́вки
Công cụ cách кем? чем?столо́вкойстоло́вками
Giới cách о ком? о чём?столо́вкестоло́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столо́вка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

столовка nghĩa là gì?

столовка (danh từ) nghĩa là hàng ăn, quán ăn.

столовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столо́вка (phiên âm Latinh stolóvka, IPA [stɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.