TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столь

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stolʹ[stolʲ] giọng máy của trình duyệt

столь nghĩa là đến thế, như thế.

Nghĩa của столь

Phó từ

  1. Đến thế, như thế, đến mức ấy (сто́ль ва́жный — quan trọng đến thế).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với столь

  • Это не столь важно. Điều này không quan trọng đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

столь nghĩa là gì?

столь (phó từ) nghĩa là đến thế, như thế.

столь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столь (phiên âm Latinh stolʹ, IPA [stolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.