TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насто́лько

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nastólʹko[nɐˈstolʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насто́лько chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насто́лько nghĩa là đến mức, đến nỗi.

Nghĩa của насто́лько

Phó từ

  1. Đến mức, đến nỗi, đến đỗi.
    • он насто́лько серди́т, что не жела́ет разгова́риватьnó giận đến nỗi không buồn nói chuyện
    • не насто́лько умён, что́бы...không thông minh đến mức có thể...

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насто́лько

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với насто́лько

  • Я не настолько сильно тебя люблю. tôi không yêu bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11379454
  • Я не настолько сильно вас люблю. tôi không yêu bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11379455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

настолько nghĩa là gì?

настолько (phó từ) nghĩa là đến mức, đến nỗi.

настолько đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насто́лько (phiên âm Latinh nastólʹko, IPA [nɐˈstolʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.