столя́р
Dấu sắc trên столя́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
столя́р nghĩa là người thợ mộc, thợ mộc tinh.
Nghĩa của столя́р
Danh từ
- Người thợ mộc, thợ mộc tinh.
Biến cách của столя́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | столя́р | столяры́ |
| Sinh cách кого? чего? | столяра́ | столяро́в |
| Tặng cách кому? чему? | столяру́ | столяра́м |
| Đối cách кого? что? | столяра́ | столяро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | столяро́м | столяра́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | столяре́ | столяра́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столя́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
столяр nghĩa là gì?
столяр (danh từ) nghĩa là người thợ mộc, thợ mộc tinh.
столяр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là столя́р (phiên âm Latinh stoljár, IPA [stɐˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.