TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

столя́р

giống đựcđộng vật
stoljár[stɐˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên столя́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

столя́р nghĩa là người thợ mộc, thợ mộc tinh.

Nghĩa của столя́р

Danh từ

  1. Người thợ mộc, thợ mộc tinh.

Biến cách của столя́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?столя́рстоляры́
Sinh cách кого? чего?столяра́столяро́в
Tặng cách кому? чему?столяру́столяра́м
Đối cách кого? что?столяра́столяро́в
Công cụ cách кем? чем?столяро́мстоляра́ми
Giới cách о ком? о чём?столяре́столяра́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với столя́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

столяр nghĩa là gì?

столяр (danh từ) nghĩa là người thợ mộc, thợ mộc tinh.

столяр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là столя́р (phiên âm Latinh stoljár, IPA [stɐˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.