TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоп

stop[stop] giọng máy của trình duyệt

стоп nghĩa là xtôp, đứng lại.

Nghĩa của стоп

Thán từ

  1. Xtôp!, đứng lại!, dừng lại!, đỗ lại!

Câu hỏi thường gặp

стоп nghĩa là gì?

стоп (thán từ) nghĩa là xtôp, đứng lại.

стоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоп (phiên âm Latinh stop, IPA [stop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.