стопа́
stopá[stɐˈpa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стопа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стопа́ nghĩa là bàn chân.
Nghĩa của стопа́
Danh từ
- Bàn chân.
Biến cách của стопа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стопа́ | стопы́ |
| Sinh cách кого? чего? | стопы́ | сто́п |
| Tặng cách кому? чему? | стопе́ | стопа́м |
| Đối cách кого? что? | стопу́ | стопы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | стопо́й | стопа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | стопе́ | стопа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стопа́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
стопа nghĩa là gì?
стопа (danh từ) nghĩa là bàn chân.
стопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стопа́ (phiên âm Latinh stopá, IPA [stɐˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.