TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стопа́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stopá[stɐˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стопа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стопа́ nghĩa là bàn chân.

Nghĩa của стопа́

Danh từ

  1. Bàn chân.

Biến cách của стопа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стопа́стопы́
Sinh cách кого? чего?стопы́сто́п
Tặng cách кому? чему?стопе́стопа́м
Đối cách кого? что?стопу́стопы́
Công cụ cách кем? чем?стопо́йстопа́ми
Giới cách о ком? о чём?стопе́стопа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стопа́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стопа nghĩa là gì?

стопа (danh từ) nghĩa là bàn chân.

стопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стопа́ (phiên âm Latinh stopá, IPA [stɐˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.