стона́ть
Dấu sắc trên стона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стона́ть nghĩa là rên, rên rỉ.
Nghĩa của стона́ть
Động từ
- Rên, rên rỉ, rên khừ khừ.
- тк. несов. перен.rên siết
Cặp thể của стона́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стона́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стону́ |
| ты | сто́нешь |
| он / она́ / оно́ | сто́нет |
| мы | сто́нем |
| вы | сто́нете |
| они́ | сто́нут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стонать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стона́л |
| Giống cái (она́) | стона́ла |
| Giống trung (оно́) | стона́ло |
| Số nhiều (они́) | стона́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стони́те |
Họ từ của стона́ть
Câu hỏi thường gặp
стонать nghĩa là gì?
стонать (động từ) nghĩa là rên, rên rỉ.
стонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стона́ть (phiên âm Latinh stonátʹ, IPA [stɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.