TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стона́ть

thể chưa hoàn thành
stonátʹ[stɐˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стона́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стона́ть nghĩa là rên, rên rỉ.

Nghĩa của стона́ть

Động từ

  1. Rên, rên rỉ, rên khừ khừ.
    • тк. несов. перен.rên siết

Cặp thể của стона́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стона́ть

NgôiHiện tại
ястону́
тысто́нешь
он / она́ / оно́сто́нет
мысто́нем
высто́нете
они́сто́нут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стонать.

Quá khứ

Giống đực (он)стона́л
Giống cái (она́)стона́ла
Giống trung (оно́)стона́ло
Số nhiều (они́)стона́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стони́те

Họ từ của стона́ть

Câu hỏi thường gặp

стонать nghĩa là gì?

стонать (động từ) nghĩa là rên, rên rỉ.

стонать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стона́ть (phiên âm Latinh stonátʹ, IPA [stɐˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.