TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сторгова́ться

thể hoàn thành
storgovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сторгова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сторгова́ться nghĩa là ngã giá, mặc cả xong.

Nghĩa của сторгова́ться

Động từ

  1. Ngã giá, mặc cả xong.
    • сторгова́ться на ста рубля́хngã giá một trăm rúp

Chia động từ сторгова́ться

NgôiTương lai
ясторгу́юсь
тысторгу́ешься
он / она́ / оно́сторгу́ется
мысторгу́емся
высторгу́етесь
они́сторгу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сторгова́лся
Giống cái (она́)сторгова́лась
Giống trung (оно́)сторгова́лось
Số nhiều (они́)сторгова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сторгу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сторгу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сторговаться nghĩa là gì?

сторговаться (động từ) nghĩa là ngã giá, mặc cả xong.

сторговаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сторгова́ться (phiên âm Latinh storgovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.