сто́рож
Dấu sắc trên сто́рож chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сто́рож nghĩa là người gác, người canh.
Nghĩa của сто́рож
Danh từ
- Người gác, người canh, người giữ, người canh gác.
- э́та соба́ка хоро́ший сто́рож[con] chó này giữ nhà giỏi, chó này canh gác giỏi
Biến cách của сто́рож (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сто́рож | сторожа́ |
| Sinh cách кого? чего? | сто́рожа | стороже́й |
| Tặng cách кому? чему? | сто́рожу | сторожа́м |
| Đối cách кого? что? | сто́рожа | стороже́й |
| Công cụ cách кем? чем? | сто́рожем | сторожа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сто́роже | сторожа́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сторож nghĩa là gì?
сторож (danh từ) nghĩa là người gác, người canh.
сторож đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сто́рож (phiên âm Latinh stórož, IPA [ˈstorəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.