сторожи́ть
Dấu sắc trên сторожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сторожи́ть nghĩa là canh, gác, giữ, canh giữ.
Nghĩa của сторожи́ть
Động từ
- Canh, gác, canh gác, canh phòng.
- Giữ, canh giữ. + đối cách
Chia động từ сторожи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сторожу́ |
| ты | сторожи́шь |
| он / она́ / оно́ | сторожи́т |
| мы | сторожи́м |
| вы | сторожи́те |
| они́ | сторожа́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сторожить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сторожи́л |
| Giống cái (она́) | сторожи́ла |
| Giống trung (оно́) | сторожи́ло |
| Số nhiều (они́) | сторожи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сторожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сторожи́те |
Câu hỏi thường gặp
сторожить nghĩa là gì?
сторожить (động từ) nghĩa là canh, gác, giữ, canh giữ.
сторожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сторожи́ть (phiên âm Latinh storožítʹ, IPA [stərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.