TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сторожи́ть

thể chưa hoàn thành
storožítʹ[stərɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сторожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сторожи́ть nghĩa là canh, gác, giữ, canh giữ.

Nghĩa của сторожи́ть

Động từ

  1. Canh, gác, canh gác, canh phòng.
  2. Giữ, canh giữ. + đối cách

Chia động từ сторожи́ть

NgôiHiện tại
ясторожу́
тысторожи́шь
он / она́ / оно́сторожи́т
мысторожи́м
высторожи́те
они́сторожа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сторожить.

Quá khứ

Giống đực (он)сторожи́л
Giống cái (она́)сторожи́ла
Giống trung (оно́)сторожи́ло
Số nhiều (они́)сторожи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сторожи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сторожи́те

Câu hỏi thường gặp

сторожить nghĩa là gì?

сторожить (động từ) nghĩa là canh, gác, giữ, canh giữ.

сторожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сторожи́ть (phiên âm Latinh storožítʹ, IPA [stərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.