TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сторо́жка

giống cáibất động vật
storóžka[stɐˈroʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сторо́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сторо́жка nghĩa là cái nhà canh gác.

Nghĩa của сторо́жка

Danh từ

  1. Cái nhà canh gác.
    • лесна́я сторо́жкаnhà canh gác rừng

Biến cách của сторо́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сторо́жкасторо́жки
Sinh cách кого? чего?сторо́жкисторо́жек
Tặng cách кому? чему?сторо́жкесторо́жкам
Đối cách кого? что?сторо́жкусторо́жки
Công cụ cách кем? чем?сторо́жкойсторо́жками
Giới cách о ком? о чём?сторо́жкесторо́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сторожка nghĩa là gì?

сторожка (danh từ) nghĩa là cái nhà canh gác.

сторожка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сторо́жка (phiên âm Latinh storóžka, IPA [stɐˈroʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.