сторо́нник
Dấu sắc trên сторо́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сторо́нник nghĩa là người ủng hộ, người bảo vệ.
Nghĩa của сторо́нник
Danh từ
- Người ủng hộ, người bảo vệ, người chủ trương.
- сторо́нники ми́ра[các] chiến sĩ hòa bình
- быть сторо́нникомlà người tán thành, là người chủ trương, là người ủng hộ, tán thành, chủ trương, ủng hộ
Biến cách của сторо́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сторо́нник | сторо́нники |
| Sinh cách кого? чего? | сторо́нника | сторо́нников |
| Tặng cách кому? чему? | сторо́ннику | сторо́нникам |
| Đối cách кого? что? | сторо́нника | сторо́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | сторо́нником | сторо́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | сторо́ннике | сторо́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сторонник nghĩa là gì?
сторонник (danh từ) nghĩa là người ủng hộ, người bảo vệ.
сторонник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сторо́нник (phiên âm Latinh storónnik, IPA [stɐˈronʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.