стоскова́ться
Dấu sắc trên стоскова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стоскова́ться nghĩa là buồn nhớ, nhớ.
Nghĩa của стоскова́ться
Động từ
- khẩu ngữ по Д, по П Buồn nhớ, nhớ.
- стоскова́ться по сы́нуnhớ con trai
Chia động từ стоскова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стоску́юсь |
| ты | стоску́ешься |
| он / она́ / оно́ | стоску́ется |
| мы | стоску́емся |
| вы | стоску́етесь |
| они́ | стоску́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стоскова́лся |
| Giống cái (она́) | стоскова́лась |
| Giống trung (оно́) | стоскова́лось |
| Số nhiều (они́) | стоскова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стоску́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стоску́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
стосковаться nghĩa là gì?
стосковаться (động từ) nghĩa là buồn nhớ, nhớ.
стосковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стоскова́ться (phiên âm Latinh stoskovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.