TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоскова́ться

thể hoàn thành
stoskovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоскова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоскова́ться nghĩa là buồn nhớ, nhớ.

Nghĩa của стоскова́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ по Д, по П Buồn nhớ, nhớ.
    • стоскова́ться по сы́нуnhớ con trai

Chia động từ стоскова́ться

NgôiTương lai
ястоску́юсь
тыстоску́ешься
он / она́ / оно́стоску́ется
мыстоску́емся
выстоску́етесь
они́стоску́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стоскова́лся
Giống cái (она́)стоскова́лась
Giống trung (оно́)стоскова́лось
Số nhiều (они́)стоскова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стоску́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стоску́йтесь

Câu hỏi thường gặp

стосковаться nghĩa là gì?

стосковаться (động từ) nghĩa là buồn nhớ, nhớ.

стосковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоскова́ться (phiên âm Latinh stoskovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.