TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сторони́ться

thể chưa hoàn thành
storonítʹsja[stərɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сторони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сторони́ться nghĩa là tránh ra, giãn ra.

Nghĩa của сторони́ться

Động từ

  1. Tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra, tránh sang một bên.
    • посторони́сь!tránh ra!, giãn ra nào!, đứng dẹp ra nào!
    • тк. несов.(чуждаться) lảng tránh, lẩn tránh, lánh xa, xa lánh, tránh
    • сторони́ться друзейlánh xa (xa lánh, lảng tránh) bạn bè

Cặp thể của сторони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сторони́ться

NgôiHiện tại
ястороню́сь
тысторони́шься
он / она́ / оно́сторони́тся
мысторони́мся
высторони́тесь
они́стороня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сторониться.

Quá khứ

Giống đực (он)сторони́лся
Giống cái (она́)сторони́лась
Giống trung (оно́)сторони́лось
Số nhiều (они́)сторони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сторони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сторони́тесь

Câu hỏi thường gặp

сторониться nghĩa là gì?

сторониться (động từ) nghĩa là tránh ra, giãn ra.

сторониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сторони́ться (phiên âm Latinh storonítʹsja, IPA [stərɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.