сторони́ться
Dấu sắc trên сторони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сторони́ться nghĩa là tránh ra, giãn ra.
Nghĩa của сторони́ться
Động từ
- Tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra, tránh sang một bên.
- посторони́сь!tránh ra!, giãn ra nào!, đứng dẹp ra nào!
- тк. несов.(чуждаться) lảng tránh, lẩn tránh, lánh xa, xa lánh, tránh
- сторони́ться друзейlánh xa (xa lánh, lảng tránh) bạn bè
Cặp thể của сторони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сторони́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стороню́сь |
| ты | сторони́шься |
| он / она́ / оно́ | сторони́тся |
| мы | сторони́мся |
| вы | сторони́тесь |
| они́ | стороня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сторониться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сторони́лся |
| Giống cái (она́) | сторони́лась |
| Giống trung (оно́) | сторони́лось |
| Số nhiều (они́) | сторони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сторони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сторони́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сторониться nghĩa là gì?
сторониться (động từ) nghĩa là tránh ra, giãn ra.
сторониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сторони́ться (phiên âm Latinh storonítʹsja, IPA [stərɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.