TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стороно́й

storonój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стороно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стороно́й nghĩa là một cách đi qua, đi vòng.

Nghĩa của стороно́й

Phó từ

  1. Một cách đi qua, đi vòng; (nghĩa bóng) không trực tiếp.
    • идти́ стороно́йđi tránh, đi vòng
    • пройти́ стороно́йđi qua, không ghé lại, không đến
    • узна́ть что́-л. стороно́йbiết được cái gì qua người khác

Câu ví dụ với стороно́й

  • Он вставил батарейки не той стороной. Anh ấy đã đặt những viên pin sai cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9359476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стороной nghĩa là gì?

стороной (phó từ) nghĩa là một cách đi qua, đi vòng.

стороной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стороно́й (phiên âm Latinh storonój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.