стороно́й
Dấu sắc trên стороно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стороно́й nghĩa là một cách đi qua, đi vòng.
Nghĩa của стороно́й
Phó từ
- Một cách đi qua, đi vòng; (nghĩa bóng) không trực tiếp.
- идти́ стороно́йđi tránh, đi vòng
- пройти́ стороно́йđi qua, không ghé lại, không đến
- узна́ть что́-л. стороно́йbiết được cái gì qua người khác
Câu ví dụ với стороно́й
- Он вставил батарейки не той стороной. Anh ấy đã đặt những viên pin sai cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9359476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стороной nghĩa là gì?
стороной (phó từ) nghĩa là một cách đi qua, đi vòng.
стороной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стороно́й (phiên âm Latinh storonój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.