TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоси́льный

stosílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоси́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоси́льный nghĩa là một trăm mã lực, một trăm ngựa.

Nghĩa của стоси́льный

Tính từ

  1. kỹ thuật [mạnh] một trăm mã lực, một trăm ngựa.

Câu hỏi thường gặp

стосильный nghĩa là gì?

стосильный (tính từ) nghĩa là một trăm mã lực, một trăm ngựa.

стосильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоси́льный (phiên âm Latinh stosílʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.