TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоя́ние

giống trungbất động vật
stojánije[stɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоя́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоя́ние nghĩa là sự đứng.

Nghĩa của стоя́ние

Danh từ

  1. Sự đứng.
    • до́лгое стоя́ние[sự] đứng lâu

Biến cách của стоя́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стоя́ниестоя́ния
Sinh cách кого? чего?стоя́ниястоя́ний
Tặng cách кому? чему?стоя́ниюстоя́ниям
Đối cách кого? что?стоя́ниестоя́ния
Công cụ cách кем? чем?стоя́ниемстоя́ниями
Giới cách о ком? о чём?стоя́ниистоя́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стояние nghĩa là gì?

стояние (danh từ) nghĩa là sự đứng.

стояние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоя́ние (phiên âm Latinh stojánije, IPA [stɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.