TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоя́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
stojátʹ[stɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоя́ть nghĩa là đứng.

Nghĩa của стоя́ть

Động từ

  1. Đứng.

Cặp thể của стоя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стоя́ть

NgôiHiện tại
ястою́
тыстои́шь
он / она́ / оно́стои́т
мыстои́м
выстои́те
они́стоя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стоять.

Quá khứ

Giống đực (он)стоя́л
Giống cái (она́)стоя́ла
Giống trung (оно́)стоя́ло
Số nhiều (они́)стоя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сто́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сто́йте

Họ từ của стоя́ть

Câu ví dụ với стоя́ть

  • Ты что, собираешься там весь день стоять? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425360
  • Кому-то придётся стоять на вахте. Ai đó sẽ phải đứng canh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2997116
  • Пустому мешку трудно стоять ровно. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522257
  • Ты что, весь день там стоять будешь? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7645599
  • Ты что, весь день там стоять собираешься? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7645600
  • Вы что, весь день там стоять будете? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7645602
  • Вы что, весь день там стоять собираетесь? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7645603
  • Вы что, собираетесь там весь день стоять? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7645605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стоять nghĩa là gì?

стоять (động từ) nghĩa là đứng.

стоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоя́ть (phiên âm Latinh stojátʹ, IPA [stɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.