TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страда́

giống cáibất động vật
stradá[strɐˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страда́ nghĩa là vụ mùa, thời vụ.

Nghĩa của страда́

Danh từ

  1. Vụ mùa, thời vụ; (nghĩa bóng) thời kỳ gian khổ, thời kỳ vất vả; (тяжёлые испытания) những thử thách ác liệt.

Biến cách của страда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страда́стра́ды
Sinh cách кого? чего?страды́стра́д
Tặng cách кому? чему?страде́стра́дам
Đối cách кого? что?страду́стра́ды
Công cụ cách кем? чем?страдо́йстра́дами
Giới cách о ком? о чём?страде́стра́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

страда nghĩa là gì?

страда (danh từ) nghĩa là vụ mùa, thời vụ.

страда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страда́ (phiên âm Latinh stradá, IPA [strɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.