страда́
giống cáibất động vật
stradá[strɐˈda]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên страда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страда́ nghĩa là vụ mùa, thời vụ.
Nghĩa của страда́
Danh từ
- Vụ mùa, thời vụ; (nghĩa bóng) thời kỳ gian khổ, thời kỳ vất vả; (тяжёлые испытания) những thử thách ác liệt.
Biến cách của страда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | страда́ | стра́ды |
| Sinh cách кого? чего? | страды́ | стра́д |
| Tặng cách кому? чему? | страде́ | стра́дам |
| Đối cách кого? что? | страду́ | стра́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | страдо́й | стра́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | страде́ | стра́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
страда nghĩa là gì?
страда (danh từ) nghĩa là vụ mùa, thời vụ.
страда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страда́ (phiên âm Latinh stradá, IPA [strɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.