TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стоя́чий

stojáčij[stɐˈjæt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стоя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стоя́чий nghĩa là đứng, thẳng đứng, tù, đọng.

Nghĩa của стоя́чий

Tính từ

  1. Đứng, thẳng đứng.
    • стоячий воротни́к[cái] cổ đứng
  2. непроточный Tù, đọng.
    • стоя́чая вода́nước tù
    • стоячий пруд[cái] ao tù

Biến cách của стоя́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстоя́чийстоя́чеестоя́чаястоя́чие
Sinh cáchстоя́чегостоя́чегостоя́чейстоя́чих
Tặng cáchстоя́чемустоя́чемустоя́чейстоя́чим
Đối cáchстоя́чий / стоя́чегостоя́чеестоя́чуюстоя́чие / стоя́чих
Công cụ cáchстоя́чимстоя́чимстоя́чейстоя́чими
Giới cáchстоя́чемстоя́чемстоя́чейстоя́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của стоя́чий

Câu hỏi thường gặp

стоячий nghĩa là gì?

стоячий (tính từ) nghĩa là đứng, thẳng đứng, tù, đọng.

стоячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стоя́чий (phiên âm Latinh stojáčij, IPA [stɐˈjæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.