стоя́чий
Dấu sắc trên стоя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стоя́чий nghĩa là đứng, thẳng đứng, tù, đọng.
Nghĩa của стоя́чий
Tính từ
- Đứng, thẳng đứng.
- стоячий воротни́к[cái] cổ đứng
- непроточный Tù, đọng.
- стоя́чая вода́nước tù
- стоячий пруд[cái] ao tù
Biến cách của стоя́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стоя́чий | стоя́чее | стоя́чая | стоя́чие |
| Sinh cách | стоя́чего | стоя́чего | стоя́чей | стоя́чих |
| Tặng cách | стоя́чему | стоя́чему | стоя́чей | стоя́чим |
| Đối cách | стоя́чий / стоя́чего | стоя́чее | стоя́чую | стоя́чие / стоя́чих |
| Công cụ cách | стоя́чим | стоя́чим | стоя́чей | стоя́чими |
| Giới cách | стоя́чем | стоя́чем | стоя́чей | стоя́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của стоя́чий
Câu hỏi thường gặp
стоячий nghĩa là gì?
стоячий (tính từ) nghĩa là đứng, thẳng đứng, tù, đọng.
стоячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стоя́чий (phiên âm Latinh stojáčij, IPA [stɐˈjæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.