TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страда́лец

giống đựcđộng vật
stradálec[strɐˈdalʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страда́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страда́лец nghĩa là con người đau khổ.

Nghĩa của страда́лец

Danh từ

  1. Con người đau khổ, người chịu nhiều đau khổ.

Biến cách của страда́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страда́лецстрада́льцы
Sinh cách кого? чего?страда́льцастрада́льцев
Tặng cách кому? чему?страда́льцустрада́льцам
Đối cách кого? что?страда́льцастрада́льцев
Công cụ cách кем? чем?страда́льцемстрада́льцами
Giới cách о ком? о чём?страда́льцестрада́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

страдалец nghĩa là gì?

страдалец (danh từ) nghĩa là con người đau khổ.

страдалец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страда́лец (phiên âm Latinh stradálec, IPA [strɐˈdalʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.