TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́нник

giống đựcđộng vật
stránnik[ˈstranʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́нник nghĩa là người chu du, khách lãng du.

Nghĩa của стра́нник

Danh từ

  1. Người chu du, khách lãng du, khách du phương, người du lịch, người bôn ba đây đó.
  2. cũ Người hành hương.

Biến cách của стра́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́нникстра́нники
Sinh cách кого? чего?стра́нникастра́нников
Tặng cách кому? чему?стра́нникустра́нникам
Đối cách кого? что?стра́нникастра́нников
Công cụ cách кем? чем?стра́нникомстра́нниками
Giới cách о ком? о чём?стра́нникестра́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

странник nghĩa là gì?

странник (danh từ) nghĩa là người chu du, khách lãng du.

странник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́нник (phiên âm Latinh stránnik, IPA [ˈstranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.