стра́нник
Dấu sắc trên стра́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стра́нник nghĩa là người chu du, khách lãng du.
Nghĩa của стра́нник
Danh từ
- Người chu du, khách lãng du, khách du phương, người du lịch, người bôn ba đây đó.
- cũ Người hành hương.
Biến cách của стра́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стра́нник | стра́нники |
| Sinh cách кого? чего? | стра́нника | стра́нников |
| Tặng cách кому? чему? | стра́ннику | стра́нникам |
| Đối cách кого? что? | стра́нника | стра́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | стра́нником | стра́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | стра́ннике | стра́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
странник nghĩa là gì?
странник (danh từ) nghĩa là người chu du, khách lãng du.
странник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стра́нник (phiên âm Latinh stránnik, IPA [ˈstranʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.