TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́нность

giống cáibất động vật
stránnostʹ[ˈstranːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́нность nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ.

Nghĩa của стра́нность

Danh từ

  1. [Tính, sự] lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc; (страная черта) [tính chất, tính] lạ lùng, kỳ cục, kỳ quặc; (странное явление) hiện tượng lạ lùng.
    • странность взгля́довtính chất lạ lùng (kỳ quặc, kỳ cục) của những quan điểm
    • челове́к со стра́нностямиngười gàn dở, người dở hơi, người tàng tàng, người kỳ cục, kẻ ngông rởm
    • что за стра́нност!cái gì lạ lùng thế này!, cái gì kỳ quặc thế này!

Biến cách của стра́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́нностьстра́нности
Sinh cách кого? чего?стра́нностистра́нностей
Tặng cách кому? чему?стра́нностистра́нностям
Đối cách кого? что?стра́нностьстра́нности
Công cụ cách кем? чем?стра́нностьюстра́нностями
Giới cách о ком? о чём?стра́нностистра́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стра́нность

Câu hỏi thường gặp

странность nghĩa là gì?

странность (danh từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ.

странность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́нность (phiên âm Latinh stránnostʹ, IPA [ˈstranːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.