стра́нность
Dấu sắc trên стра́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стра́нность nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ.
Nghĩa của стра́нность
Danh từ
- [Tính, sự] lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc; (страная черта) [tính chất, tính] lạ lùng, kỳ cục, kỳ quặc; (странное явление) hiện tượng lạ lùng.
- странность взгля́довtính chất lạ lùng (kỳ quặc, kỳ cục) của những quan điểm
- челове́к со стра́нностямиngười gàn dở, người dở hơi, người tàng tàng, người kỳ cục, kẻ ngông rởm
- что за стра́нност!cái gì lạ lùng thế này!, cái gì kỳ quặc thế này!
Biến cách của стра́нность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стра́нность | стра́нности |
| Sinh cách кого? чего? | стра́нности | стра́нностей |
| Tặng cách кому? чему? | стра́нности | стра́нностям |
| Đối cách кого? что? | стра́нность | стра́нности |
| Công cụ cách кем? чем? | стра́нностью | стра́нностями |
| Giới cách о ком? о чём? | стра́нности | стра́нностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của стра́нность
Câu hỏi thường gặp
странность nghĩa là gì?
странность (danh từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ.
странность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стра́нность (phiên âm Latinh stránnostʹ, IPA [ˈstranːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.