TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́нствие

giống trungbất động vật
stránstvije[ˈstranstvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́нствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́нствие nghĩa là chu du, lãng du.

Nghĩa của стра́нствие

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] chu du, lãng du, viễn du, du lịch, du phương.

Biến cách của стра́нствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́нствиестра́нствия
Sinh cách кого? чего?стра́нствиястра́нствий
Tặng cách кому? чему?стра́нствиюстра́нствиям
Đối cách кого? что?стра́нствиестра́нствия
Công cụ cách кем? чем?стра́нствиемстра́нствиями
Giới cách о ком? о чём?стра́нствиистра́нствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

странствие nghĩa là gì?

странствие (danh từ) nghĩa là chu du, lãng du.

странствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́нствие (phiên âm Latinh stránstvije, IPA [ˈstranstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.