TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́нствовать

thể chưa hoàn thành
stránstvovatʹ[ˈstranstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́нствовать nghĩa là chu du, lãng du.

Nghĩa của стра́нствовать

Động từ

  1. Chu du, lãng du, viễn du, du lịch, bôn ba, du phương.
    • уст.hành hương; (о монахе) — hành cước

Chia động từ стра́нствовать

NgôiHiện tại
ястра́нствую
тыстра́нствуешь
он / она́ / оно́стра́нствует
мыстра́нствуем
выстра́нствуете
они́стра́нствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + странствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)стра́нствовал
Giống cái (она́)стра́нствовала
Giống trung (оно́)стра́нствовало
Số nhiều (они́)стра́нствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стра́нствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стра́нствуйте

Họ từ của стра́нствовать

Câu hỏi thường gặp

странствовать nghĩa là gì?

странствовать (động từ) nghĩa là chu du, lãng du.

странствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́нствовать (phiên âm Latinh stránstvovatʹ, IPA [ˈstranstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.