стра́нствовать
Dấu sắc trên стра́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стра́нствовать nghĩa là chu du, lãng du.
Nghĩa của стра́нствовать
Động từ
- Chu du, lãng du, viễn du, du lịch, bôn ba, du phương.
- уст.hành hương; (о монахе) — hành cước
Chia động từ стра́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стра́нствую |
| ты | стра́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | стра́нствует |
| мы | стра́нствуем |
| вы | стра́нствуете |
| они́ | стра́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + странствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стра́нствовал |
| Giống cái (она́) | стра́нствовала |
| Giống trung (оно́) | стра́нствовало |
| Số nhiều (они́) | стра́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стра́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стра́нствуйте |
Họ từ của стра́нствовать
Câu hỏi thường gặp
странствовать nghĩa là gì?
странствовать (động từ) nghĩa là chu du, lãng du.
странствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стра́нствовать (phiên âm Latinh stránstvovatʹ, IPA [ˈstranstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.