TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страте́г

giống đựcđộng vật
stratég[strɐˈtʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страте́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страте́г nghĩa là nhà chiến lược.

Nghĩa của страте́г

Danh từ

  1. Nhà chiến lược.

Biến cách của страте́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страте́гстрате́ги
Sinh cách кого? чего?страте́гастрате́гов
Tặng cách кому? чему?страте́густрате́гам
Đối cách кого? что?страте́гастрате́гов
Công cụ cách кем? чем?страте́гомстрате́гами
Giới cách о ком? о чём?страте́гестрате́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стратег nghĩa là gì?

стратег (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.

стратег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страте́г (phiên âm Latinh stratég, IPA [strɐˈtʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.