страте́г
Dấu sắc trên страте́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страте́г nghĩa là nhà chiến lược.
Nghĩa của страте́г
Danh từ
- Nhà chiến lược.
Biến cách của страте́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | страте́г | страте́ги |
| Sinh cách кого? чего? | страте́га | страте́гов |
| Tặng cách кому? чему? | страте́гу | страте́гам |
| Đối cách кого? что? | страте́га | страте́гов |
| Công cụ cách кем? чем? | страте́гом | страте́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | страте́ге | страте́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стратег nghĩa là gì?
стратег (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.
стратег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страте́г (phiên âm Latinh stratég, IPA [strɐˈtʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.